意乐[yì lè] [意 乐]Lưu từKhácniềm vui; hạnh phúcChữ trong từ意yìý tưởng乐lèvuiTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ意思yì siHSK 2ý tưởng意见yì jiànHSK 2ý kiến音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc可乐kě lèHSK 3vui意义yì yìHSK 3ý nghĩa意外yì wàiHSK 3bất ngờ欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ意志yì zhìHSK 5ý chíXem thêm (3)Từ cận nghĩa:悰cóngniềm vui禧xǐniềm vui乐子lè ziniềm vui喜乐xǐ lèniềm vui快感kuài gǎnniềm vui