快感[kuài gǎn] [快 感]Lưu từKhácniềm vui; cảm giác mạnh; thích thúChữ trong từ快kuàinhanh感gǎncảm thấyTừ ghép:性快感xìng kuài gǎnkhoái cảm tình dục审美快感shěn měi kuài gǎnkhoái cảm thẩm mỹ快感中心kuài gǎn zhōng xīntrung tâm khoái cảmTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)快速kuài sùHSK 3nhanh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh快活kuài huoHSK 5vui vẻ敏感mǐn gǎnHSK 5nhạy cảmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:悰cóngniềm vui禧xǐniềm vui乐子lè ziniềm vui喜乐xǐ lèniềm vui意乐yì lèniềm vui