审美快感[shěn měi kuài gǎn] [审 美 快 感]Lưu từKháckhoái cảm thẩm mỹChữ trong từ审shěnđiều tra美měiđẹp快kuàinhanh感gǎncảm thấyTừ cùng chữ:情感qíng gǎnHSK 3cảm giác敏感mǐn gǎnHSK 5nhạy cảm审查shěn cháHSK 6kiểm tra审理shěn lǐHSK 6xét xử (một vụ án)性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm流感liú gǎnHSK 6cúm动感dòng gǎnHSK 7cảm giác chuyển động (thường trong tác phẩm nghệ thuật tĩnh)反感fǎn gǎnHSK 7ác cảm好感hǎo gǎnHSK 7ấn tượng tốtXem thêm (3)