快感中心[kuài gǎn zhōng xīn] [快 感 TRUNG 心]Lưu từKháctrung tâm khoái cảmChữ trong từ快kuàinhanh感gǎncảm thấy中zhōngTRUNGbên trong心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõmXem thêm (3)