意志力[yì zhì lì] [意 志 力]Lưu từKhácsức mạnh ý chíChữ trong từ意yìý tưởng志zhìký hiệu力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực意思yì siHSK 2ý tưởng意见yì jiànHSK 2ý kiến动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh意义yì yìHSK 3ý nghĩa意外yì wàiHSK 3bất ngờXem thêm (3)Ví dụ trong bài học戒烟需要很强的意志力。jiè yān xū yào hěn qiáng de yì zhì lì.Bỏ thuốc lá cần ý chí rất mạnh mẽ.