意见箱[yì jiàn xiāng] [意 见 箱]Lưu từKháchộp ý kiếnChữ trong từ意yìý tưởng见jiànthấy箱xiānghộpTừ cùng chữ:意思yì siHSK 2ý tưởng意见yì jiànHSK 2ý kiến意义yì yìHSK 3ý nghĩa意外yì wàiHSK 3bất ngờ邮箱yóu xiāngHSK 3hộp thư行李箱xíng li xiāngHSK 3vali冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh信箱xìn xiāngHSK 5hộp thư意志yì zhìHSK 5ý chíXem thêm (3)