感受器[gǎn shòu qì] [感 受 器]Lưu từKhácthụ thể cảm giácChữ trong từ感gǎncảm thấy受shòunhận器qìthiết bịTừ cùng chữ:感到gǎn dàoHSK 2cảm thấy感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động感觉gǎn juéHSK 2cảm giác感谢gǎn xièHSK 2(bày tỏ) cảm ơn感冒gǎn màoHSK 3bị cảm lạnh感受gǎn shòuHSK 3cảm nhận感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khíXem thêm (3)