感叹语[gǎn tàn yǔ] [感 叹 语]Lưu từKháccâu cảm thán; lời cảm thánChữ trong từ感gǎncảm thấy叹tànthở dài语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung感到gǎn dàoHSK 2cảm thấy感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động感觉gǎn juéHSK 2cảm giác感谢gǎn xièHSK 2(bày tỏ) cảm ơn英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)感冒gǎn màoHSK 3bị cảm lạnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:感叹句gǎn tàn jùcâu cảm thán