愤世嫉俗[fèn shì jí sú] [愤 世 嫉 俗]Lưu từKháchoài nghi; chua chátChữ trong từ愤fènphẫn nộ世shìcuộc đời嫉jíghen tuông俗sútầm thườngTừ cùng chữ:风俗fēng súHSK 4phong tục愤怒fèn nùHSK 6tức giận民俗mín súHSK 8phong tục phổ biến习俗xí súHSK 9phong tục庸俗yōng súHSK 9thô tục通俗tōng súHSK 9thông tụcTừ cận nghĩa:怀疑派huái yí pàihoài nghi心存怀疑xīn cún huái yíhoài nghi