心存怀疑[xīn cún huái yí] [心 存 怀 疑]Lưu từKháchoài nghiChữ trong từ心xīntim存cúntồn tại怀huáivòng tay疑yí(hình thức kết hợp) nghi ngờTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng心理xīn lǐHSK 4tâm lý怀疑huái yíHSK 4nghi ngờ (điều gì)心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương无疑wú yíHSK 5không nghi ngờ心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:怀疑派huái yí pàihoài nghi愤世嫉俗fèn shì jí súhoài nghi