怀疑派[huái yí pài] [怀 疑 派]Lưu từKháchoài nghiChữ trong từ怀huáivòng tay疑yí(hình thức kết hợp) nghi ngờ派pàicửTừ cùng chữ:怀念huái niànHSK 4nhớ thương怀疑huái yíHSK 4nghi ngờ (điều gì)怀孕huái yùnHSK 7mang thai怀抱huái bàoHSK 7ôm ấp怀旧huái jiùHSK 7cảm thấy hoài niệm怀着huáizheHSK 7mang怀里huái lǐHSK 7vòng tay气派qì pàiHSK 8ấn tượngTừ cận nghĩa:心存怀疑xīn cún huái yíhoài nghi愤世嫉俗fèn shì jí súhoài nghi