愧对[kuì duì] [愧 对]Lưu từKhácxấu hổ khi đối mặt (ai đó); cảm thấy tệ vì đã làm phụ lòng (ai đó)Chữ trong từ愧kuìbiến thể cũ của 愧 (kuì)对duìđúngTừ cùng chữ:不对bù duìHSK 1không chính xác反对fǎn duìHSK 3phản đối绝对jué duìHSK 3tuyệt đối面对miàn duìHSK 3đối mặt针对zhēn duìHSK 4nhắm vào应对yìng duìHSK 6trả lời核对hé duìHSK 7đối chiếu门当户对mén dāng hù duìHSK 8hai gia đình môn đăng hộ đối (thành ngữ)作对zuò duìHSK 9đối đầuXem thêm (2)