慈禧太后[cí xǐ tài hòu] [慈 禧 太 后]Lưu từKhácTừ Hy Thái hậu (1835-1908), nhiếp chính 1861-1908Chữ trong từ慈cíđầy lòng trắc ẩn禧xǐniềm vui太tàiquá后hòuphía sauTừ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng今后jīn hòuHSK 2sau này以后yǐ hòuHSK 2sau然后rán hòuHSK 2sau đó前后qián hòuHSK 3trước và sau背后bèi hòuHSK 3phía sau落后luò hòuHSK 3tụt hậu之后zhī hòuHSK 4sau先后xiān hòuHSK 5lần lượtXem thêm (3)