慢镜头[màn jìng tóu] [慢 镜 头]Lưu từKhácchuyển động chậmChữ trong từ慢mànchậm镜jìnggương头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong慢慢màn mànHSK 3chậm rãi木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:慢动作màn dòng zuòchuyển động chậm