慢动作[màn dòng zuò] [慢 动 作]Lưu từKhácchuyển động chậmChữ trong từ慢mànchậm动dòng(cái gì đó) di chuyển作zuòlàmTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác工作gōng zuòHSK 1làm việc叫作jiào zuòHSK 2gọi写作xiě zuòHSK 3viết创作chuàng zuòHSK 3sáng tác制作zhì zuòHSK 3làm合作hé zuòHSK 3hợp tác慢慢màn mànHSK 3chậm rãi操作cāo zuòHSK 4làm việcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:慢镜头màn jìng tóuchuyển động chậm