憋气[biē qì] [憋 气]Lưu từKhácnín thở; cảm thấy nghẹt thở (do thiếu không khí); nghẹn vì ấm ức dồn nénChữ trong từ憋biēnghẹt气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)客气kè qiHSK 5lịch sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:屏息bǐng xīnín thở屏气bǐng qìnín thở