戍边[shù biān] [戍 边]Lưu từKhácđồn trú biên giới; canh gác biên cương; đày đến đồn biên giớiChữ trong từ戍shùđồn trú边biānbênTừ cùng chữ:一边yī biānHSK 1một bên上边shàng bianHSK 1phía trên下边xià bianHSK 1ở dưới东边dōng bianHSK 1hướng đông前边qián bianHSK 1phía trước北边běi biānHSK 1phía bắc南边nán bianHSK 1phía nam右边yòu bianHSK 1bên phải后边hòu bianHSK 1phía sauXem thêm (3)