成亲[chéng qīn] [成 亲]Lưu từKháckết hônChữ trong từ成chéngthành công亲qīncha mẹTừ cùng chữ:成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quả成熟chéng shúHSK 3trưởng thành成立chéng lìHSK 3thiết lập成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:结婚jié hūnHSK 3kết hôn婚hūnkết hôn媾gòukết hôn出嫁chū jiàkết hôn (đối với phụ nữ)婚配hūn pèikết hôn嫁娶jià qǔkết hôn成婚chéng hūnkết hôn结亲jié qīnkết hôn结缡jié líkết hônXem thêm (3)