成功镇[chéng gōng zhèn] [成 功 镇]Lưu từKhácTrấn Chenggong hoặc Chengkung ở huyện Đài Đông 台东县 (tái dōng xiàn), đông nam Đài LoanChữ trong từ成chéngthành công功gōnghành động hoặc dịch vụ có công镇zhènđè xuốngTừ cùng chữ:成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quả成熟chéng shúHSK 3trưởng thành成立chéng lìHSK 3thiết lập成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)