成品油[chéng pǐn yóu] [成 品 油]Lưu từKhácdầu đã tinh chếChữ trong từ成chéngthành công品pǐnnếm油yóudầuTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quả成熟chéng shúHSK 3trưởng thành成立chéng lìHSK 3thiết lậpXem thêm (3)