成套[chéng tào] [成 套]Lưu từKháchình thành một bộ hoàn chỉnh; bổ sung cho nhauChữ trong từ成chéngthành công套tàoche đậyTừ cùng chữ:成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quả成熟chéng shúHSK 3trưởng thành成立chéng lìHSK 3thiết lập成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnh