成家立业
[chéng jiā lì yè] [成 GIA 立 业]
kết hôn và bắt đầu sự nghiệp (thành ngữ); ổn định cuộc sống; tự lập
在老家成家立业后,他终于讨了媳妇。
zài lǎo jiā chéng jiā lì yè hòu, tā zhōng yú tǎo le xí fù.Sau khi lập nghiệp ở quê nhà, anh ấy cuối cùng đã cưới được vợ.
[chéng jiā lì yè] [成 GIA 立 业]
kết hôn và bắt đầu sự nghiệp (thành ngữ); ổn định cuộc sống; tự lập
在老家成家立业后,他终于讨了媳妇。
zài lǎo jiā chéng jiā lì yè hòu, tā zhōng yú tǎo le xí fù.Sau khi lập nghiệp ở quê nhà, anh ấy cuối cùng đã cưới được vợ.