成年者[chéng nián zhě] [成 年 者]Lưu từKhácngười trưởng thànhChữ trong từ成chéngthành công年niánngũ cốc者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ ghép:未成年者wèi chéng nián zhěvị thành niên (không phải người lớn)Từ cùng chữ:成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quả成熟chéng shúHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)