未成年者[wèi chéng nián zhě] [未 成 年 者]Lưu từKhácvị thành niên (không phải người lớn)Chữ trong từ未wèichưa成chéngthành công年niánngũ cốc者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未来wèi láiHSK 4tương lai学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)