成文法[chéng wén fǎ] [成 VĂN 法]Lưu từKhácđạo luậtChữ trong từ成chéngthành công文wénVĂNlời văn法fǎpháp luậtTừ ghép:不成文法bù chéng wén fǎluật bất thành vănTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp成功chéng gōngHSK 3thành côngXem thêm (3)