成活率[chéng huó lǜ] [成 活 率]Lưu từKháctỷ lệ sống sót; tỷ lệ thành côngChữ trong từ成chéngthành công活huósống率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quả成熟chéng shúHSK 3trưởng thành成立chéng lìHSK 3thiết lập成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)