成田机场[chéng tián jī chǎng] [成 田 机 场]Lưu từKhácSân bay Narita (Tokyo)Chữ trong từ成chéngthành công田tiánruộng机jī(hình thức kết hợp) máy móc场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm机场jī chǎngHSK 1sân bay广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích球场qiú chǎngHSK 2sân vận động体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giảXem thêm (3)