成绩卓然[chéng jì zhuó rán] [成 绩 卓 然]Lưu từKhácđạt được kết quả xuất sắc (thành ngữ)Chữ trong từ成chéngthành công绩jìxe sợi (gai, v.v.)卓zhuóxuất sắc然ránđúngTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi成功chéng gōngHSK 3thành côngXem thêm (3)