成考移民[chéng kǎo yí mín] [成 考 移 民]Lưu từKháckỳ thi đại học bắt buộc cho người nhập cưChữ trong từ成chéngthành công考kǎokiểm tra移yídi chuyển民mín(hình thức kết hợp) người dânTừ cùng chữ:成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích人民rén mínHSK 3nhân dân公民gōng mínHSK 3công dân农民nóng mínHSK 3nông dân成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quảXem thêm (3)