成语接龙[chéng yǔ jiē lóng] [成 语 接 龙]Lưu từKháctrò chơi mà từ cuối của thành ngữ 成语 (chéng yǔ) này là từ đầu của thành ngữ tiếp theoChữ trong từ成chéngthành công语yǔphương ngữ接jiēnhận龙lóngrồngTừ cùng chữ:成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quả成熟chéng shúHSK 3trưởng thành成立chéng lìHSK 3thiết lập成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)