我人[wǒ rén] [NGÃ NHÂN]Lưu từKhácchúng tôiChữ trong từ我wǒNGÃtôi人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân我们wǒ menHSK 1chúng tôi男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:我们wǒ menHSK 1chúng tôi我等wǒ děngchúng tôi