战壕热[zhàn háo rè] [战 壕 热]Lưu từKhácsốt chiến hàoChữ trong từ战zhànchiến đấu壕háohào热rèhâm nóngTừ cùng chữ:战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu战胜zhàn shèngHSK 4chiến thắng加热jiā rèHSK 5đun nóng战友zhàn yǒuHSK 6đồng đội战场zhàn chǎngHSK 6chiến trường战役zhàn yìHSK 6chiến dịch quân sự战术zhàn shùHSK 6chiến thuậtXem thêm (3)