战斗力
[zhàn dòu lì] [战 斗 力]
sức chiến đấu
这支部队经过改编后战斗力大大提升。
zhè zhī bù duì jīng guò gǎi biān hòu zhàn dòu lì dà dà tí shēng.Lực lượng này sau khi cải tổ thì sức chiến đấu đã nâng cao đáng kể.
[zhàn dòu lì] [战 斗 力]
sức chiến đấu
这支部队经过改编后战斗力大大提升。
zhè zhī bù duì jīng guò gǎi biān hòu zhàn dòu lì dà dà tí shēng.Lực lượng này sau khi cải tổ thì sức chiến đấu đã nâng cao đáng kể.