战斗部[zhàn dòu bù] [战 斗 部]Lưu từKhácđầu đạnChữ trong từ战zhànchiến đấu斗dòuđánh nhau部bùbộTừ ghép:核战斗部hé zhàn dòu bùđầu đạn hạt nhân化学战斗部huà xué zhàn dòu bùđầu đạn hóa họcTừ cùng chữ:全部quán bùHSK 2toàn bộ东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam西部xī bùHSK 3phần phía tây内部nèi bùHSK 4bên trong战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh战士zhàn shìHSK 4chiến sĩXem thêm (3)Từ cận nghĩa:麈zhǔđầu đàn弹头dàn tóuđầu đạn