化学战斗部[huà xué zhàn dòu bù] [化 HỌC 战 斗 部]Lưu từKhácđầu đạn hóa họcChữ trong từ化huàlàm thành学xuéHỌChọc战zhànchiến đấu斗dòuđánh nhau部bùbộTừ cùng chữ:全部quán bùHSK 2toàn bộ东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam西部xī bùHSK 3phần phía tây内部nèi bùHSK 4bên trong胸部xiōng bùHSK 4ngực化学huà xuéHSK 5hóa họcXem thêm (3)