战无不胜[zhàn wú bù shèng] [战 无 BẤT 胜]Lưu từKhác(thành ngữ) vô địch; không gì không thắngChữ trong từ战zhànchiến đấu无wúkhông có不bùBẤTkhông胜shèngchiến thắngTừ cùng chữ:战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu战胜zhàn shèngHSK 4chiến thắng名胜míng shèngHSK 6danh lam thắng cảnh战友zhàn yǒuHSK 6đồng đội战场zhàn chǎngHSK 6chiến trường战役zhàn yìHSK 6chiến dịch quân sự战术zhàn shùHSK 6chiến thuậtXem thêm (3)