战舰
[zhàn jiàn] [战 舰]
thiết giáp hạm; tàu chiến
这艘大型战舰将在明年正式退役。
zhè sōu dà xíng zhàn jiàn jiāng zài míng nián zhèng shì tuì yì.Tàu chiến lớn này sẽ chính thức ngừng hoạt động vào năm sau.
[zhàn jiàn] [战 舰]
thiết giáp hạm; tàu chiến
这艘大型战舰将在明年正式退役。
zhè sōu dà xíng zhàn jiàn jiāng zài míng nián zhèng shì tuì yì.Tàu chiến lớn này sẽ chính thức ngừng hoạt động vào năm sau.