战列舰[zhàn liè jiàn] [战 列 舰]Lưu từKhácthiết giáp hạmChữ trong từ战zhànchiến đấu列lièsắp xếp舰jiàntàu chiếnTừ cùng chữ:战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu战胜zhàn shèngHSK 4chiến thắng军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến战友zhàn yǒuHSK 6đồng đội战场zhàn chǎngHSK 6chiến trường战役zhàn yìHSK 6chiến dịch quân sự战术zhàn shùHSK 6chiến thuậtXem thêm (1)Từ cận nghĩa:战舰zhàn jiànthiết giáp hạm主力舰zhǔ lì jiànthiết giáp hạm战斗舰zhàn dòu jiànthiết giáp hạm