户口制[hù kǒu zhì] [户 口 制]Lưu từKháchệ thống đăng ký hộ khẩu bắt buộc của Trung Quốc đại lụcChữ trong từ户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)口kǒumiệng制zhìchế độTừ ghép:户口制度hù kǒu zhì dùhệ thống đăng ký bắt buộc của Trung Quốc đại lụcTừ cùng chữ:复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật户外hù wàiHSK 6ngoài trời编制biān zhìHSK 6dệt仿制fǎng zhìHSK 7sao chépXem thêm (3)