房产证
[fáng chǎn zhèng] [房 产 证]
giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản; bằng sở hữu tài sản
他把房产证押在银行以获取贷款。
tā bǎ fáng chǎn zhèng yā zài yín háng yǐ huò qǔ dài kuǎn.Anh ấy đem giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà thế chấp ở ngân hàng để vay tiền.
[fáng chǎn zhèng] [房 产 证]
giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản; bằng sở hữu tài sản
他把房产证押在银行以获取贷款。
tā bǎ fáng chǎn zhèng yā zài yín háng yǐ huò qǔ dài kuǎn.Anh ấy đem giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà thế chấp ở ngân hàng để vay tiền.