手写识别[shǒu xiě shí bié] [手 TẢ 识 别]Lưu từKhácnhận dạng chữ viết tayChữ trong từ手shǒutay写xiěTẢviết识shíbiết别biéđừngTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay特别tè biéHSK 2khác thường分别fēn biéHSK 3riêng区别qū biéHSK 3sự khác biệt告别gào biéHSK 3rời đi性别xìng biéHSK 3giới tính手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tụcXem thêm (3)