手头紧[shǒu tóu jǐn] [手 头 紧]Lưu từKhácthiếu tiền; kẹt tiềnChữ trong từ手shǒutay头tóuđầu紧jǐnchặtTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục赶紧gǎn jǐnHSK 3vội vàng手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ công手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật手里shǒu lǐHSK 4trong tayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:缺钱quē qiánthiếu tiền