手工业[shǒu gōng yè] [手 工 业]Lưu từKhácthủ công nghiệpChữ trong từ手shǒutay工gōngcông việc业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp商业shāng yèHSK 3kinh doanh就业jiù yèHSK 3tìm được việc làmXem thêm (3)