手工台[shǒu gōng tái] [手 工 台]Lưu từKhácbàn làm mộc; bàn làm thủ côngChữ trong từ手shǒutay工gōngcông việc台táibụcTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ côngXem thêm (3)