手抓羊肉[shǒu zhuā yáng ròu] [手 抓 羊 肉]Lưu từKhácmón thịt cừu cầm tay (miếng thịt cừu còn xương, ăn bằng tay)Chữ trong từ手shǒutay抓zhuābắt羊yángcừu肉ròuthịtTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ công手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật手里shǒu lǐHSK 4trong tayXem thêm (3)