手拿包[shǒu ná bāo] [手 拿 包]Lưu từKháctúi cầm tayChữ trong từ手shǒutay拿nácầm包bāotúiTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động钱包qián bāoHSK 1ví面包miàn bāoHSK 1bánh mì手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục皮包pí bāoHSK 3túi xách手套shǒu tàoHSK 4găng tayXem thêm (3)