手提箱[shǒu tí xiāng] [手 提 箱]Lưu từKhácvaliChữ trong từ手shǒutay提tíxách (thòng xuống từ tay)箱xiānghộpTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục邮箱yóu xiāngHSK 3hộp thư行李箱xíng li xiāngHSK 3vali冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ côngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:行李箱xíng li xiāngHSK 3vali箱子xiāng ziHSK 4vali瓦利wǎ lìVáli (con trai của Odin)