手摇[shǒu yáo] [手 摇]Lưu từKhácquay bằng tay quayChữ trong từ手shǒutay摇yáolắcTừ ghép:手摇柄shǒu yáo bǐngtay quay手摇风琴shǒu yáo fēng qínđàn phong cầm quay tay手摇饮料shǒu yáo yǐn liàođồ uống pha bằng tay (loại bán ở tiệm trà sữa)Từ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục动摇dòng yáoHSK 4lung lay手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ công手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật手里shǒu lǐHSK 4trong tayXem thêm (3)Ví dụ trong bài học过去发动拖拉机要用手摇。guò qù fā dòng tuō lā jī yào yòng shǒu yáo.Trước đây khởi động máy kéo phải quay bằng tay.