手摇饮料[shǒu yáo yǐn liào] [手 摇 饮 料]Lưu từKhácđồ uống pha bằng tay (loại bán ở tiệm trà sữa)Chữ trong từ手shǒutay摇yáolắc饮yǐnuống料liàochất liệuTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ công手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuậtXem thêm (3)