手摇风琴[shǒu yáo fēng qín] [手 摇 风 琴]Lưu từKhácđàn phong cầm quay tay; hurdy-gurdyChữ trong từ手shǒutay摇yáolắc风fēnggió琴qíncổ cầm 古琴 (gǔ qín) (một loại đàn tranh)Từ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ công手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật手里shǒu lǐHSK 4trong tay手段shǒu duànHSK 5phương phápXem thêm (3)